缮清

shàn qīngthiện thanh

Hán Việt: thiện thanh · Pinyin: shàn qīng

Tổng quan

chép sạch

Cấu tạo: 繕 (thiện) + 清 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chép sạch
  • Google Alex v6 sao chép sạch
  • Biên soạn 繕清 hànqīng v. make a fair copy

Eng

  • Cihui to make a clean copy

Từ liên quan

Gần nghĩa

清丈 · 清世 · 清丰 · 清丽 · 清了 · 清亮 · 清人 · 清仓