缺乏訓練地方培訓職位
khuyết phạp huấn luyện địa phương bồi huấn chức vị
Hán Việt: khuyết phạp huấn luyện địa phương bồi huấn chức vị · Pinyin: quē fá xùn liàn dì fāng péi xùn zhí wèi
Tổng quan
Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 乏 (phạp) + 訓 (huấn) + 練 (luyện) + 地 (địa) + 方 (phương) + 培 (bồi) + 訓 (huấn) + 職 (chức) + 位 (vị)