網點放大的照相平版
võng điểm phóng đại đích chiếu tương bình bản
Hán Việt: võng điểm phóng đại đích chiếu tương bình bản · Pinyin: wǎng diǎn fàng dà de zhào xiāng píng bǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 網 (võng) + 點 (điểm) + 放 (phóng) + 大 (đại) + 的 (đích) + 照 (chiếu) + 相 (tương) + 平 (bình) + 版 (bản)