網穴深度可變的凹印

wǎng xué shēn dù kě biàn de āo yìn võng huyệt thâm độ khả biến đích ao ấn

Hán Việt: võng huyệt thâm độ khả biến đích ao ấn · Pinyin: wǎng xué shēn dù kě biàn de āo yìn

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (huyệt) + (thâm) + (độ) + (khả) + (biến) + (đích) + (ao) + (ấn)