罣漏

quái lậu

Hán Việt: quái lậu

Tổng quan

Cấu tạo: 罣 (quái) + 漏 (lậu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

漏做 · 漏光 · 漏兜 · 漏出 · 漏刻 · 漏勺 · 漏卮 · 漏口