羅伯特安德魯密立根

luó bó tè ān dé lǔ mì lì gēn la bá đặc an đức lỗ mật lập căn

Hán Việt: la bá đặc an đức lỗ mật lập căn · Pinyin: luó bó tè ān dé lǔ mì lì gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (bá) + (đặc) + (an) + (đức) + (lỗ) + (mật) + (lập) + (căn)