美國參謀長聯席會議
mĩ quốc tham mưu trường liên tịch hội nghị
Hán Việt: mĩ quốc tham mưu trường liên tịch hội nghị · Pinyin: měi guó cān móu cháng lián xí huì yì
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 參 (tham) + 謀 (mưu) + 長 (trường) + 聯 (liên) + 席 (tịch) + 會 (hội) + 議 (nghị)