群件

qún jiànquần kiện

Hán Việt: quần kiện · Pinyin: qún jiàn

Tổng quan

phần mềm hợp tác

Cấu tạo: 羣 (quần) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần mềm cộng tác

Eng

  • Cihui collaborative software

Đức

  • Handedict Groupware

Từ liên quan

Gần nghĩa

件数 · 件目 · 羣分 · 羣化 · 羣團 · 羣婚 · 羣季 · 羣學