翎管 linh quản Hán Việt: linh quản Tổng quan Cấu tạo: 翎 (linh) + 管 (quản)Hán Việtlinh quảnCấu tạo翎 + 管 · linh + quản nghĩa thành phần: linh + quản Từ liên quan Gần nghĩa管𠮨 · 管乐 · 管事 · 管井 · 管他 · 管仲 · 管住 · 管你