翱遊 cao du Hán Việt: cao du Tổng quan Cấu tạo: 翱 (cao) + 游 (du)Hán Việtcao duCấu tạo翱 + 游 · cao + du nghĩa thành phần: cao + du Từ liên quan Gần nghĩa游丝 · 游乐 · 游乡 · 游人 · 游仙 · 游伴 · 游侠 · 游俠