翹曲

qiáo qūkiều khúc

Hán Việt: kiều khúc · Pinyin: qiáo qū

Tổng quan

bị biến dạng

Cấu tạo: 翹 (kiều) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị cong
  • Cihui nghĩa bóng: ý kiến sai lệch
  • Cihui định kiến
  • Biên soạn 翹曲 qiáoqū n. buckling; warping

Eng

  • Cihui to warp; to bend; fig. distorted opinion; prejudice

Từ liên quan

Gần nghĩa

曲剧 · 曲劇 · 曲卷 · 曲周 · 曲奇 · 曲子 · 曲射 · 曲尺