翻译成日语

fānyì chéng Rìyǔphiên dịch thành nhật ngữ

Hán Việt: phiên dịch thành nhật ngữ · Pinyin: fānyì chéng Rìyǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 翻 (phiên) + 譯 (dịch) + 成 (thành) + 日 (nhật) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui nipponize

Từ liên quan

Gần nghĩa

翻譯名義集 · 翻譯官職 · 翻译从业员 · 翻译对等词 · 翻译工作室 · 翻译工作量 · 翻译便览 · 翻译公司