翻轉發動機使油盤朝上
phiên chuyển phát động ki sử du bàn triêu thượng
Hán Việt: phiên chuyển phát động ki sử du bàn triêu thượng · Pinyin: fān zhuǎn fā dòng jī shǐ yóu pán cháo shàng
Tổng quan
Cấu tạo: 翻 (phiên) + 轉 (chuyển) + 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki) + 使 (sử) + 油 (du) + 盤 (bàn) + 朝 (triêu) + 上 (thượng)