老尼置油钵试优婆鞠多

lão ni trí du bát thí ưu bà cúc đa

Hán Việt: lão ni trí du bát thí ưu bà cúc đa

Tổng quan

lão ni trí du bát thí ưu bà cúc đa (故事)見油附錄覆油鉢條。☸

Cấu tạo: (lão) + (ni) + (trí) + (du) + (bát) + (thí) + (ưu) + (bà) + (cúc) + (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lão ni trí du bát thí ưu bà cúc đa (故事)見油附錄覆油鉢條。☸