老爷兵

lão gia binh

Hán Việt: lão gia binh

Tổng quan

Cấu tạo: 老 (lão) + 爺 (gia) + 兵 (binh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lính kiêu binh
  • Biên soạn pampered soldier M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui 老爺兵 ǎoyebīng n. pampered soldier M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

老爷子 · 老爷岭 · 老爷爷 · 老爷车 · 老爷 · 老爷们儿 · 老爷汽车 · 老爷飞机