耎脆 nhuyễn thúy Hán Việt: nhuyễn thúy Tổng quan Cấu tạo: 耎 (nhuyễn) + 脆 (thúy)Hán Việtnhuyễn thúyCấu tạo耎 + 脆 · nhuyễn + thúy nghĩa thành phần: nhuyễn + thúy Từ liên quan Gần nghĩa脆弱 · 脆快 · 脆性 · 脆棗 · 脆爽 · 脆片 · 脆生 · 脆的