耨锄 nậu sừ Hán Việt: nậu sừ Tổng quan Cấu tạo: 耨 (nậu) + 鋤 (sừ)Hán Việtnậu sừTừ loạidanhCấu tạo耨 + 鋤 · nậu + sừ nghĩa thành phần: nậu + sừ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cuốcBiên soạn draw hoeEngCihui 耨鋤 òuchú n. draw hoe Từ liên quan Gần nghĩa耨渃 · 鋤惡 · 鋤莠 · 锄地 · 锄头 · 锄奸 · 锄犁 · 锄草