聆翫 linh ngoạn Hán Việt: linh ngoạn Tổng quan Cấu tạo: 聆 (linh) + 玩 (ngoạn)Hán Việtlinh ngoạnCấu tạo聆 + 玩 · linh + ngoạn nghĩa thành phần: linh + ngoạn Từ liên quan Gần nghĩa玩世 · 玩乐 · 玩伴 · 玩偶 · 玩儿 · 玩兴 · 玩具 · 玩味