职别

zhí biéchức biệt

Hán Việt: chức biệt · Pinyin: zhí bié

Tổng quan

sự khác nhau về chức vụ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.职务的区别。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

職務的區別。

Cấu tạo: 職 (chức) + 別 (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chức vụ: sự khác nhau về chức vụ
  • Biên soạn 職別 híbié n. official rank

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.职务的区别。

Eng

  • Cihui 職別 híbié n. official rank

Từ liên quan

Gần nghĩa

別𠇍 · 別事 · 別云 · 別使 · 別依 · 別個 · 別偈 · 別價