职务加给

chức vụ gia cấp

Hán Việt: chức vụ gia cấp

Tổng quan

Cấu tạo: 職 (chức) + 務 (vụ) + 加 (gia) + 給 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phụ cấp chức vụ
  • Biên soạn 職務加給 híwù jiājǐ n. allowance for a post (as distinct from regular pay)

Eng

  • Cihui 職務加給 híwù jiājǐ n. allowance for a post (as distinct from regular pay)

Từ liên quan

Gần nghĩa

职务上 · 职务以外的 · 职务的 · 职务繁杂 · 职务专利 · 职务作品 · 职务分类 · 职务发明