聯合國經濟及社會理事會

lián hé guó jīng jì jí shè huì lǐ shì huì liên hợp quốc kinh tể cập xã hội lí sự hội

Hán Việt: liên hợp quốc kinh tể cập xã hội lí sự hội · Pinyin: lián hé guó jīng jì jí shè huì lǐ shì huì

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (hợp) + (quốc) + (kinh) + (tể) + (cập) + (xã) + (hội) + (lí) + (sự) + (hội)