Tổng quan
Cấu tạo: 聯 (liên) + 想 (tưởng) + 中 (trung) + 樞 (xu)
- Hán Việt
- liên tưởng trung xu
- Cấu tạo
- 聯 + 想 + 中 + 樞 · liên + tưởng + trung + xu
nghĩa thành phần: liên + tưởng + trung + xu
Từ liên quan
Gần nghĩa
中枢神经 · 中樞神經 · 联想学习 · 联想集团 · 中枢梢 · 联想到 · 联想的 · 联想起