聞到

wén dàovăn đáo

Hán Việt: văn đáo · Pinyin: wén dào

Tổng quan

ngửi

Cấu tạo: 聞 (văn) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhận biết qua mùi
  • Tần suất từ ngửi; văn đáo/vấn đáo/vặn đáo: ngửi được/nghe thấy được; nghe thấy được
  • Biên soạn 聞到 wéndào r.v. perceive by smelling; smell

Eng

  • Cihui to smell; to sniff sth out; to perceive by smelling
  • Tần suất từ 聞到 wéndào r.v. perceive by smelling; smell

Đức

  • Handedict etw. gerochen haben

Từ liên quan

Gần nghĩa

到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到場 · 到處 · 到大 · 到頭