肚孤

dù gūđỗ cô

Hán Việt: đỗ cô · Pinyin: dù gū

Tổng quan

(Đài Loan) ngủ gật (từ tiếng Đài Loan 盹龜, phát âm Tai-lo [tuh-ku])

Cấu tạo: 肚 (đỗ) + 孤 (cô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) ngủ gật (từ tiếng Đài Loan 盹龜, phát âm Tai-lo )

Eng

  • Cihui (Tw) to doze off (from Taiwanese 盹龜, Tai-lo pr. )

Từ liên quan

Gần nghĩa

孤丁 · 孤例 · 孤傲 · 孤僻 · 孤儿 · 孤兒 · 孤军 · 孤凄