肚杂 đỗ tạp Hán Việt: đỗ tạp Tổng quan bộ lòng (chủ yếu là lợn) bộ lòng (chủ yếu là lợn) Cấu tạo: 肚 (đỗ) + 雜 (tạp)Hán Việtđỗ tạpTừ loạidanhCấu tạo肚 + 雜 · đỗ + tạp nghĩa thành phần: đỗ + tạp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lòng lợn Từ liên quan Gần nghĩa杂书 · 杂乱 · 杂事 · 杂交 · 杂件 · 杂凑 · 杂剧 · 杂务