肛塞

gāng sāigiang tắc

Hán Việt: giang tắc · Pinyin: gāng sāi

Tổng quan

dụng cụ bịt hậu môn

Cấu tạo: 肛 (giang) + 塞 (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dụng cụ tình dục

Eng

  • Cihui butt plug

Từ liên quan

Gần nghĩa

塞上 · 塞伦 · 塞住 · 塞倫 · 塞入 · 塞北 · 塞外 · 塞子