肛裂

gāng liègiang liệt

Hán Việt: giang liệt · Pinyin: gāng liè

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【肛裂】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "anal fissure"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

肛門外皮黏膜因便祕、溼疹、外傷等引起破裂、潰瘍的現象。排便時伴有少量出血,且肛門會感覺疼痛。

Cấu tạo: 肛 (giang) + 裂 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ anal fissure
  • Biên soạn 肛裂 gāngliè n. <med.> anal fissure

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肛門外皮黏膜因便祕、溼疹、外傷等引起破裂、潰瘍的現象。排便時伴有少量出血,且肛門會感覺疼痛。

Eng

  • Cihui 肛裂 gāngliè n. <med.> anal fissure
  • Tần suất từ 肛裂 gāngliè n. <med.> anal fissure

Đức

  • Handedict Analfissur (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肛交 · 肛周 · 肛塞 · 肛毛 · 肛瘘 · 肛瘻 · 肛表 · 肛道