胡斯託何塞德烏爾基薩
hồ tư thác hà tắc đức ô nhĩ cơ tát
Hán Việt: hồ tư thác hà tắc đức ô nhĩ cơ tát · Pinyin: hú sī tuō hé sāi dé wū ěr jī sà
Tổng quan
Cấu tạo: 胡 (hồ) + 斯 (tư) + 託 (thác) + 何 (hà) + 塞 (tắc) + 德 (đức) + 烏 (ô) + 爾 (nhĩ) + 基 (cơ) + 薩 (tát)