Tổng quan
Cấu tạo: 胰 (di) + 島 (đảo) + 素 (tố) + 治 (trì) + 療 (liệu)
- Hán Việt
- di đảo tố trì liệu
- Cấu tạo
- 胰 + 島 + 素 + 治 + 療 · di + đảo + tố + trì + liệu
nghĩa thành phần: di + đảo + tố + trì + liệu
Từ liên quan
Gần nghĩa
治疗热病的 · 治疗病症的 · 治疗学家 · 治疗学的 · 治疗炎症 · 胰岛素休克 · 胰岛素抵抗 · 胰岛素生成