Tổng quan
Cấu tạo: 胰 (di) + 島 (đảo) + 素 (tố) + 生 (sanh) + 成 (thành)
- Hán Việt
- di đảo tố sanh thành
- Cấu tạo
- 胰 + 島 + 素 + 生 + 成 · di + đảo + tố + sanh + thành
nghĩa thành phần: di + đảo + tố + sanh + thành
Từ liên quan
Gần nghĩa
生成瘢痕 · 生成刺激剂 · 生成器官的 · 生成语义学 · 生成语言学 · 生成音位学 · 胰岛素休克 · 胰岛素抵抗