能源经济学
năng nguyên kinh tể học
Hán Việt: năng nguyên kinh tể học
Tổng quan
Cấu tạo: 能 (năng) + 源 (nguyên) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kinh tế năng lượng
- Biên soạn energy economics
Eng
- Cihui 能源經濟學 éngyuán jīngjìxué n. energy economics