脑袋壳 não đại xác Hán Việt: não đại xác Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 袋 (đại) + 殼 (xác)Hán Việtnão đại xácTừ loạidanhCấu tạo腦 + 袋 + 殼 · não + đại + xác nghĩa thành phần: não + đại + xác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đầuBiên soạn headEngCihui 腦袋殼 ǎodàiké n. <coll.> head Từ liên quan Gần nghĩa脑袋 · 脑袋开花 · 脑袋瓜子 · 腦袋瓜子 · 脑袋瓜 · 腦袋瓜 · 脑袋搬家 · 脑袋瓜儿