脑袋瓜儿

nǎo dài guā érnão đại qua nhi

Hán Việt: não đại qua nhi · Pinyin: nǎo dài guā ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

脑袋:~转得挺快。也说脑袋瓜子。

Cấu tạo: 腦 (não) + 袋 (đại) + 瓜 (qua) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu
  • Biên soạn ►See nǎodaiguā

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脑袋:~转得挺快。也说脑袋瓜子。

Eng

  • Cihui 腦袋瓜兒 ǎodaiguār ►See nǎodaiguā
  • Tần suất từ ►See nǎodaiguā

Từ liên quan

Gần nghĩa

脑袋开花 · 脑袋瓜子 · 腦袋瓜子 · 脑袋搬家 · 脑袋壳 · 脑袋瓜 · 腦袋瓜