脓水 nóng shuǐ·nùng thủy Hán Việt: nùng thủy · Pinyin: nóng shuǐ Tổng quan mủ Cấu tạo: 膿 (nùng) + 水 (thủy)Pinyinnóng shuǐHán Việtnùng thủyTừ loạidanhCấu tạo膿 + 水 · nùng + thủy nghĩa thành phần: nùng + thủy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mủVietPhrases nước mủBiên soạn pusEngCihui 膿水 óngshuǐ n. pusĐứcHandedict eitriges Sekret (S, Med) Từ liên quan Gần nghĩa脓水的 · 水上 · 水下 · 水丝 · 水中 · 水丹 · 水乡 · 水乳