腐国

fǔ guóhủ quốc

Hán Việt: hủ quốc · Pinyin: fǔ guó

Tổng quan

Anh (thuật ngữ lóng phản ánh quan điểm Anh quốc suy đồi vì thái độ với đồng tính)

Cấu tạo: 腐 (hủ) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Anh
  • Google Alex v6 nước Anh suy đồi
  • Tần suất từ Anh (thuật ngữ lóng phản ánh quan điểm Anh quốc suy đồi vì thái độ với đồng tính)

Eng

  • Cihui UK (slang term reflecting a perception of UK as decadent for its attitudes toward homosexuality)
  • Tần suất từ UK (slang term reflecting a perception of UK as decadent for its attitudes toward homosexuality)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国丧 · 国中 · 国乐 · 国书 · 国事 · 国交 · 国产 · 国人