腑肺

phủ phế

Hán Việt: phủ phế

Tổng quan

Cấu tạo: 腑 (phủ) + 肺 (phế)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肺叶 · 肺懷 · 肺泡 · 肺炎 · 肺病 · 肺痨 · 肺癆 · 肺癌