腺病

xiàn bìngtuyến bệnh

Hán Việt: tuyến bệnh · Pinyin: xiàn bìng

Tổng quan

chứng bệnh tuyến

Cấu tạo: 腺 (tuyến) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh tuyến
  • Tần suất từ chứng bệnh tuyến

Eng

  • Cihui adenosis (glandular disease)
  • Tần suất từ adenosis (glandular disease)

Từ liên quan

Gần nghĩa

腺病毒 · 病亡 · 病人 · 病休 · 病例 · 病倒 · 病假 · 病免