腿了

tuǐ lethối liễu

Hán Việt: thối liễu · Pinyin: tuǐ le

Tổng quan

(Đài Loan) (tiếng lóng Internet) quá trễ, người khác đăng rồi (được cho là từ "lag" viết sai thành "leg")

Cấu tạo: 腿 (thối) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quá muộn

Eng

  • Cihui (Tw) (Internet slang) too late, someone posted that already (supposedly from "lag" misspelled as "leg")

Từ liên quan

Gần nghĩa

了一 · 了了 · 了事 · 了债 · 了債 · 了元 · 了却 · 了取