膏粱美味 cao lương mĩ vị Hán Việt: cao lương mĩ vị Tổng quan Cao lương mĩ vị Cấu tạo: 膏 (cao) + 粱 (lương) + 美 (mĩ) + 味 (vị)Hán Việtcao lương mĩ vịCấu tạo膏 + 粱 + 美 + 味 · cao + lương + mĩ + vị nghĩa thành phần: cao + lương + mĩ + vị Nghĩa ViệtCihui Cao lương mĩ vị Từ liên quan Gần nghĩa膏粱子弟 · 美味可口 · 美味地 · 美味牛肝菌 · 美味的 · 膏粱年少 · 膏粱纨裦 · 膏粱锦绣