膧朧 Tổng quan đồng long: Lờ mờ Cấu tạo: 膧 + 胧 (lông)Cấu tạo膧 + 胧 Nghĩa ViệtCihui đồng long: Lờ mờ Từ liên quan Gần nghĩa膧朦 · 朧光 · 朧明 · 朧月 · 朧朣 · 朧朧 · 朧腫 · 胧光