膽大媽媽和她的孩子們
đảm đại mụ mụ hòa tha đích hài tử môn
Hán Việt: đảm đại mụ mụ hòa tha đích hài tử môn · Pinyin: dǎn dà mā mā hé tā de hái zi men
Tổng quan
Cấu tạo: 膽 (đảm) + 大 (đại) + 媽 (mụ) + 媽 (mụ) + 和 (hòa) + 她 (tha) + 的 (đích) + 孩 (hài) + 子 (tử) + 們 (môn)