臂鞲 bì gōu·tí câu Hán Việt: tí câu · Pinyin: bì gōu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"臂鞴"。 Cấu tạo: 臂 (tí) + 韝 (câu)Pinyinbì gōuHán Việttí câuCấu tạo臂 + 韝 · tí + câu nghĩa thành phần: tí + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"臂鞴"。 Từ liên quan Gần nghĩa臂力 · 臂助 · 臂展 · 臂弯 · 臂环 · 臂甲 · 臂的 · 臂章