自上而下地理順關系

zì shàng ér xià dì lǐ shùn guān xì tự thượng nhi hạ địa lí thuận quan hệ

Hán Việt: tự thượng nhi hạ địa lí thuận quan hệ · Pinyin: zì shàng ér xià dì lǐ shùn guān xì

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (thượng) + (nhi) + (hạ) + (địa) + (lí) + (thuận) + (quan) + (hệ)