自來水管

zì lái shuǐ guǎntự lai thủy quản

Hán Việt: tự lai thủy quản · Pinyin: zì lái shuǐ guǎn

Tổng quan

ống nước máy

Cấu tạo: 自 (tự) + 來 (lai) + 水 (thủy) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống dẫn nước
  • Cihui ống nước sinh hoạt
  • Tần suất từ ống nước máy , ống dẫn nước , ống nước sinh hoạt

Eng

  • Cihui water mains; service pipe; tap-water pipe
  • Tần suất từ water mains; service pipe; tap-water pipe

Từ liên quan

Gần nghĩa

水管工人 · 自來水廠 · 自來水筆 · 自来水费 · 水管工 · 水管的 · 水管麵 · 自來火