自動化基礎設施管理
tự động hóa cơ sở thiết thi quản lí
Hán Việt: tự động hóa cơ sở thiết thi quản lí · Pinyin: zì dòng huà jī chǔ shè shī guǎn lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 化 (hóa) + 基 (cơ) + 礎 (sở) + 設 (thiết) + 施 (thi) + 管 (quản) + 理 (lí)