自强运动

zì qiáng yùn dòngtự cường vận động

Hán Việt: tự cường vận động · Pinyin: zì qiáng yùn dòng

Tổng quan

Phong trào Tự Cường (giai đoạn cải cách ở Trung Quốc khoảng 1861-1894), còn gọi là 洋務運動

Cấu tạo: 自 (tự) + 強 (cường) + 運 (vận) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 洋务运动
  • Biên soạn Self-Strengthening Movement (1860s-1890s)

Eng

  • Cihui Self-Strengthening Movement (period of reforms in China c 1861-1894), also named 洋務運動; 洋务运动

Từ liên quan

Gần nghĩa

自强不息 · 自强自立 · 运动健将 · 运动员的 · 运动失调 · 运动学的 · 运动定律 · 运动感觉