自来卷

zì lái juǎntự lai quyển

Hán Việt: tự lai quyển · Pinyin: zì lái juǎn

Tổng quan

tóc xoăn tự nhiên; sóng tự nhiên

Cấu tạo: 自 (tự) + 來 (lai) + 捲 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tóc xoăn tự nhiên

Eng

  • Cihui natural curls; natural wave

Từ liên quan

Gần nghĩa

自來火 · 自來紅 · 自来水 · 自来火 · 自来熟 · 自来红 · 自来 · 自来水厂