自由党

zì yóu dǎngtự do đảng

Hán Việt: tự do đảng · Pinyin: zì yóu dǎng

Tổng quan

Đảng Tự do

Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 黨 (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đảng Tự do
  • Biên soạn p.w. liberal party

Eng

  • JMdict Liberal Party
  • Cihui Liberal Party

Đức

  • Handedict Liberale Partei (S, Pol)

ja

  • JMdict 自由党(じゆうとう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

自由刑 · 自由化 · 自由城 · 自由基 · 自由市 · 自由度 · 自由式 · 自由民