自由式

zì yóu shìtự do thức

Hán Việt: tự do thức · Pinyin: zì yóu shì

Tổng quan

tự do (trong thể thao, có thể là bơi tự do, trượt tuyết tự do, v.v.)

Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểu tự do
  • Tần suất từ tự do (trong thể thao, có thể là bơi tự do, trượt tuyết tự do, v.v.)
  • Biên soạn 自由式 zìyóushì* n. free form/style

Eng

  • Cihui freestyle (in sports)
  • Tần suất từ 自由式 zìyóushì* n. free form/style

Từ liên quan

Gần nghĩa

自由式摔角 · 自由党 · 自由刑 · 自由化 · 自由城 · 自由基 · 自由市 · 自由度