自由城

zì yóu chéngtự do thành

Hán Việt: tự do thành · Pinyin: zì yóu chéng

Tổng quan

Freetown, thủ đô của Sierra Leone (Đài Loan)

新华 · Tân Hoa Đại lục

地名。獅子山共和國的首都,位於國境西部,瀕臨大西洋。加工業繁盛,出口以鐵、鑽石、人參、金、椰子油等為主,是一優良的海港。

Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Freetown
  • Tần suất từ Freetown, thủ đô của Sierra Leone (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地名。獅子山共和國的首都,位於國境西部,瀕臨大西洋。加工業繁盛,出口以鐵、鑽石、人參、金、椰子油等為主,是一優良的海港。

Eng

  • Cihui Freetown, capital of Sierra Leone (Tw)
  • Tần suất từ Freetown, capital of Sierra Leone (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

自由党 · 自由刑 · 自由化 · 自由基 · 自由市 · 自由度 · 自由式 · 自由民